WinHSK

减震

HSK5v
0 · Lv.1
jiǎnzhèn

giảm xóc

absorb shock; dampen 减震 能力 cushioning ability/capacity 减震 架 dynamic/shockproof mount 减震 材料 vibration-absorptive material [ 相关词条 ] 减震器 [名] shock absorber; damper

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 减少震动
  2. 通过减少震动来保护物体或结构的技术。
义项 vHSK5

giảm xóc

减少震动

义项 vHSK5

bớt dần; Giảm chấn; giảm rung động

通过减少震动来保护物体或结构的技术。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50