WinHSK

凑成

HSK7-9v
0 · Lv.1
còuchéng

dẫn đến ...

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. resulting in...
  2. to make up (a set)
  3. to put together
  4. to round up (a number to a convenient multiple)
义项 vHSK7-9

dẫn đến ...

resulting in...

免费例句

”结果他们两个在考卷上,这里找出一点儿,那里找出一点儿,终于凑成了及格。

HSK6

义项 vHSK7-9

để tạo nên (một tập hợp)

to make up (a set)

义项 vHSK7-9

để kết hợp với nhau

to put together

义项 vHSK7-9

để làm tròn (một số thành bội số thuận tiện)

to round up (a number to a convenient multiple)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan