拼
凑数
HSK7-9v 0 · Lv.1
còushù
góp đủ số; góp nhặt cho đủ số tiền
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (凑数儿) 凑足数额
- 拿不合格的 (人或物) 充数
等级
义项 ①v≈HSK7-9
góp đủ số; góp nhặt cho đủ số tiền
(凑数儿) 凑足数额
免费例句
我们还需要一些钱才能凑够数。
≈HSK4
Chúng ta vẫn cần thêm một ít tiền nữa mới đủ số.
We still need some more money to make up the number. [动] 2 serve as a makeweight/stopgap 我在这球队里只是凑 凑数 而已。
义项 ②v≈HSK7-9
gượng lấy thêm; miễn cưỡng lấy thêm; thêm đủ số (cho đủ số tiền)
拿不合格的 (人或物) 充数
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分