WinHSK

凑近

HSK7-9v
0 · Lv.1
còujìn

áp sát; kề sát; đến gần; tiến đến; nhích lại gần

漢越 thấu cận

例句

Câu ví dụ
免费例句

他凑近屏幕仔细看。

Tā còujìn píngmù zǐxì kàn.

HSK5

Anh ấy lại gần màn hình để nhìn kỹ hơn.

He leaned closer to the screen to look carefully.

凑近一点,我看不清楚。

Còujìn yīdiǎn, wǒ kàn bù qīngchu.

HSK5

Lại gần một chút, tôi không nhìn rõ.

Come closer, I can't see clearly.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan