WinHSK

凑钱

HSK7-9v
0 · Lv.1
còuqián

đến câu lạc bộ cùng nhau (để làm cái gì đó)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to club together (to do sth)
  2. to pool money
  3. to raise enough money to do sth
义项 vHSK7-9

đến câu lạc bộ cùng nhau (để làm cái gì đó)

to club together (to do sth)

免费例句

我们凑钱买个礼物。

wǒ men còu qián mǎi gè lǐ wù

HSK4

Chúng tôi góp tiền mua quà.

We pool money to buy a gift.

我凑不够买一辆车的钱。

HSK4

Tôi không gom đủ tiền để mua một chiếc xe hơi.

I couldn't rake together enough money for a car. 你愿意 凑钱 给老师买礼物吗?

义项 vHSK7-9

gom tiền

to pool money

义项 vHSK7-9

để gây quỹ đủ tiền để làm việc

to raise enough money to do sth

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan