拼
凝望
HSK7-9v 0 · Lv.1
nínɡwànɡ
ngóng nhìn; ngóng trông, nhìn chằm chằm, chăm chú
漢越 ngưng vọng
例句
Câu ví dụ免费例句
他抬起头,凝望着天空。
Tā tái qǐ tóu, níngwàng zhe tiānkōng.
≈HSK5
Anh ấy ngước lên, nhìn chăm chú vào bầu trời.
He looked up and gazed at the sky.
她抬起头,凝望着十二月份阴沉沉的天空。
tā tái qǐ tóu ,níng wàng zhe shí èr yuè fèn yīn chén chén de tiān kōng
≈HSK6
Cô ấy ngẩng đầu lên, nhìn chăm chú vào bầu trời u ám của tháng mười hai.
She looked up, gazing at the gloomy December sky.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分