WinHSK

凝滞

HSK7-9v
0 · Lv.1
níngzhì

ngưng trệ; đình đốn; đờ đẫn; đình trệ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 停止流动;不灵活
义项 vHSK7-9

ngưng trệ; đình đốn; đờ đẫn; đình trệ

停止流动;不灵活

免费例句

两颗呆滞的眼珠出神地望着窗外。

Liǎng kē dāizhì de yǎnzhū chūshén de wàng zhe chuāngwài.

HSK6

Hai con mắt đờ đẫn nhìn ra ngoài cửa sổ.

Two dull eyes stared blankly out the window.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan