WinHSK

凝神

HSK7-9v
0 · Lv.1
nínɡshén

tập trung suy nghĩ; tập trung tư tưởng; trầm ngâm; đăm đăm

focus one's attention on 凝神 注视 watch attentively 凝神 思索 be in deep thought 凝神 谛听 listen with rapt attention 凝神 屏息 with fixed gaze and bated breath

漢越 ngưng thần

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 聚精会神
义项 vHSK7-9

tập trung suy nghĩ; tập trung tư tưởng; trầm ngâm; đăm đăm

聚精会神

免费例句

而我钓鱼时基本上是一种忘我的境地,静气凝神地守在岸边,让鱼儿在上钩之前根本感觉不到我的存在。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan