WinHSK

凝神

HSK7-9v
0 · Lv.1
nínɡshén

tập trung suy nghĩ; tập trung tư tưởng; trầm ngâm; đăm đăm

focus one's attention on 凝神 注视 watch attentively 凝神 思索 be in deep thought 凝神 谛听 listen with rapt attention 凝神 屏息 with fixed gaze and bated breath

漢越 ngưng thần

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan