拼
凝结
HSK7-9v 0 · Lv.1
níngjié
ngưng tụ; đông lại; kết tinh
漢越 ngưng kết
例句
Câu ví dụ免费例句
气体在低温下会凝结。
Qìtǐ zài dīwēn xià huì níngjié.
≈HSK5
Khí gas ngưng tụ ở nhiệt độ thấp.
Gas condenses at low temperatures.
蒸气接触冷的表面会凝结成水珠。
Zhēngqì jiēchù lěng de biǎomiàn huì níngjié chéng shuǐzhū.
≈HSK5
Hơi nước tiếp xúc với bề mặt lạnh và chuyển thành những giọt nước.
Steam condenses into water droplets when it touches a cold surface.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分