拼
凝聚
HSK7-9v 0 · Lv.1
níngjù
ngưng tụ; đông lại; ngưng kết (hơi; chất lỏng)
漢越 ngưng tụ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 凝集;冷冻(蒸汽;液体)
- 累积;集合
等级
义项 ①v≈HSK7-9
ngưng tụ; đông lại; ngưng kết (hơi; chất lỏng)
凝集;冷冻(蒸汽;液体)
免费例句
水蒸气凝聚成了小水滴。
Shuǐzhēngqì níngjù chéng le xiǎo shuǐdī.
≈HSK5
Hơi nước ngưng tụ thành những giọt nước nhỏ.
Water vapor condensed into small droplets.
冷空气让水汽迅速凝聚。
Lěng kōngqì ràng shuǐqì xùnsù níngjù.
≈HSK6
Không khí lạnh làm hơi nước ngưng tụ nhanh chóng.
Cold air causes water vapor to condense quickly.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK7-9
đúc kết; gắn kết; tập hợp; tích lũy
累积;集合
免费例句
团队的力量逐渐凝聚起来。
Tuánduì de lìliàng zhújiàn níngjù qǐlái.
≈HSK5
Sức mạnh của đội dần dần tập hợp lại.
The team's strength gradually gathered together.
我们需要凝聚更多的支持者。
Wǒmen xūyào níngjù gèng duō de zhīchízhě.
≈HSK6
Chúng ta cần tập hợp thêm nhiều người ủng hộ.
We need to rally more supporters.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分