WinHSK

凝胶

HSK7-9n
0 · Lv.1
níngjiāo

gel; thạch

gel; gelatum [ 相关词条 ] 凝胶层 [名] [化工] gel coat 凝胶点 [名] gel point 凝胶过滤 [名] gel filtration 凝胶剂 [名] gel; jellies 凝胶水泥 [名] gel cement 凝胶纤维 [名] gelatinous/gel fibre

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50