拼
凝脂
HSK7-9n 0 · Lv.1
níngzhī
mỡ đặc; nõn nà (dùng để chỉ những người có màu da trắng)
creamy skin
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 凝固了的油脂,形容结白细嫩的皮肤
等级
义项 ①n≈HSK7-9
mỡ đặc; nõn nà (dùng để chỉ những người có màu da trắng)
凝固了的油脂,形容结白细嫩的皮肤
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分