拼
凝视
HSK7-9v 0 · Lv.1
níngshì
nhìn chăm chú; nhìn chằm chằm
漢越 ngưng thị
例句
Câu ví dụ免费例句
我们凝视着彼此。
Wǒmen níngshì zhe bǐcǐ.
≈HSK5
Chúng tôi nhìn chằm chằm vào nhau.
We stared at each other.
他凝视着窗外。
tā níng shì zhe chuāng wài
≈HSK6
Anh ấy nhìn chăm chú ra ngoài cửa sổ.
He stared out the window.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分