拼
几时
HSK1pro 0 · Lv.1
jǐshí
lúc nào; khi nào
what time; when 你们 几时 走? When are you leaving? 你 几时 有空? When will you be free?
漢越 kỉ thì
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 什么时候
等级
义项 ①pro≈HSK1
lúc nào; khi nào
什么时候
免费例句
她什么时候答应了?
tā shén me shí hòu dā yìng le
≈HSK1
Cô ấy đồng ý khi nào?
When did she agree?
有一次,我看见两位老人同时用楷书书写苏轼的《水调歌头》,只见他们一边吟诵着“明月几时有?
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分