WinHSK

几曾

HSK5adv
0 · Lv.1
céng

chưa bao giờ; lúc; khi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 何曾;何尝
  2. đời nào
义项 advHSK5

chưa bao giờ; lúc; khi

何曾;何尝

义项 advHSK5

đời nào

đời nào

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan