WinHSK

几次

HSK2n
0 · Lv.1

vài lần

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表示次数。
  2. 几次是用来询问次数的词语,表示不确定的次数。
义项 nHSK2

vài lần

表示次数。

免费例句

我们见过几次。

wǒ men jiàn guò jǐ cì

HSK1

Chúng tôi đã gặp nhau vài lần.

We have met a few times.

这个药一天吃几次呢?

HSK2

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK2

bao phen; bao lần; mấy lần; bao nhiêu lần

几次是用来询问次数的词语,表示不确定的次数。

免费例句

我出门好几次都赶不上他。

Wǒ chūmén hǎo jǐ cì dōu gǎnbùshàng tā.

HSK2

Tôi ra ngoài mấy lần mà vẫn không gặp được anh ấy.

I went out several times but couldn't catch up with him.

老师把动作示范了几次。

Lǎoshī bǎ dòngzuò shìfàn le jǐ cì.

HSK2

Thầy giáo đã làm mẫu động tác đó mấy lần.

The teacher demonstrated the movement several times.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50