WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
几次
HSK2
n
0 · Lv.1
jǐ
cì
vài lần
漢越
字解构
Phân tích chữ
几
jǐ
HSK1
mấy, vài
次
cì
HSK2
lần; lượt; đợt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
几次三番
jǐ cì sān fān
HSK5
(văn học) hai lần rồi ba lần (thành ngữ); (nghĩa bóng) nhiều lần
查词
复习
真题
工具
我的