拼
凤冠
HSK7-9n 0 · Lv.1
fèngguān
mũ phượng (mũ có hình chim phượng của hoàng hậu và các phi tần thời xưa)
phoenix coronet 凤冠 霞帔 phoenix coronet and robes of rank; a chaplet and official robes
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 古代后妃所戴的帽子,上面有用贵金属和宝石等做成凤凰形状的装饰,旧时妇女出嫁也用做礼帽
等级
义项 ①n≈HSK7-9
mũ phượng (mũ có hình chim phượng của hoàng hậu và các phi tần thời xưa)
古代后妃所戴的帽子,上面有用贵金属和宝石等做成凤凰形状的装饰,旧时妇女出嫁也用做礼帽
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分