WinHSK

凤梨

HSK7-9n
0 · Lv.1
fèng

thơm; dứa; trái thơm; quả dứa

pineapple [the fruit]

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 菠萝
  2. 这种植物的果实也叫菠萝,俗称菠萝蜜
义项 nHSK7-9

dứa; thơm; quả dứa

菠萝

免费例句

他送给我一个凤梨。

Tā sòng gěi wǒ yī gè fènglí.

HSK5

Anh ấy tặng tôi một quả dứa.

He gave me a pineapple.

她买了一个大凤梨。

Tā mǎi le yī gè dà fènglí.

HSK5

Cô ấy đã mua một quả dứa lớn.

She bought a big pineapple.

义项 nHSK7-9

thơm; dứa; trái thơm; quả dứa

这种植物的果实也叫菠萝,俗称菠萝蜜

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50