拼
凤梨
HSK7-9n 0 · Lv.1
fènglí
thơm; dứa; trái thơm; quả dứa
pineapple [the fruit]
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他送给我一个凤梨。
Tā sòng gěi wǒ yī gè fènglí.
≈HSK5
Anh ấy tặng tôi một quả dứa.
He gave me a pineapple.
她买了一个大凤梨。
Tā mǎi le yī gè dà fènglí.
≈HSK5
Cô ấy đã mua một quả dứa lớn.
She bought a big pineapple.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分