WinHSK

凤蝶

HSK7-9n
0 · Lv.1
fèngdié

Bướm phượng; bướm đẹp

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种美丽的蝴蝶,通常有鲜艳的颜色和独特的花纹。
义项 nHSK7-9

Bướm phượng; bướm đẹp

一种美丽的蝴蝶,通常有鲜艳的颜色和独特的花纹。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50