拼
凤雏
HSK1n 0 · Lv.1
fèngchú
tiểu phụng hoàng; phụng hoàng con; tuổi trẻ tài cao
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 小凤凰喻年少而将有作为的人
等级
义项 ①n≈HSK1
tiểu phụng hoàng; phụng hoàng con; tuổi trẻ tài cao
小凤凰喻年少而将有作为的人
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分