WinHSK

凭吊

HSK6v
0 · Lv.1
pínɡdiào

tưởng niệm; tưởng nhớ; viếng; kính viếng; đi viếng

漢越 bằng điếu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 对着遗迹,坟墓等怀念 (古人或旧事)
义项 vHSK6

tưởng niệm; tưởng nhớ; viếng; kính viếng; đi viếng

对着遗迹,坟墓等怀念 (古人或旧事)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan