WinHSK

凭据

HSK5n
0 · Lv.1
píng

bằng chứng; chứng cớ

evidence; proof; a basis for belief 足够的 凭据 sufficient evidence 说话有 凭据 base one's statement on evidence 说话没有 凭据 make groundless allegations/proofless accusations 出示 凭据 produce evidence; give proof

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 作为凭证的事物; 能够证明某事物的真实性的有关事实或材料
义项 nHSK5

bằng chứng; chứng cớ

作为凭证的事物; 能够证明某事物的真实性的有关事实或材料

免费例句

话虽如此,但是仍然要有凭据。

huà suī rú cǐ ,dàn shì réng rán yào yǒu píng jù

HSK6

Tuy nói vậy, nhưng vẫn phải có chứng cớ.

That being said, you still need evidence.

购物发票是消费者进行消费的凭据,一定要好好保存

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan