WinHSK

凭着

HSK7-9prep
0 · Lv.1
pínɡzhe

nhờ vào; dựa vào; căn cứ vào

漢越 bằng trước

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 根据;依靠
义项 prepHSK7-9

nhờ vào; dựa vào; căn cứ vào

根据;依靠

免费例句

他凭着一张旧地图找到了宝藏。

Tā píngzhe yī zhāng jiù dìtú zhǎodào le bǎozàng.

HSK4

Anh ấy dựa vào một tấm bản đồ cũ để tìm kho báu.

He found the treasure using an old map.

她凭着智慧解决了问题。

tā píng zhe zhì huì jiě jué le wèn tí

HSK5

Cô ấy dựa vào trí tuệ để giải quyết vấn đề.

She solved the problem with her wisdom.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan