拼
凯悦
HSK7-9n 0 · Lv.1
kǎiyuè
Hyatt (công ty khách sạn)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Hyatt (hotel company)
- Hyatt Regency (hotel brand)
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Hyatt (công ty khách sạn)
Hyatt (hotel company)
义项 ②n≈HSK7-9
Hyatt Regency (thương hiệu khách sạn)
Hyatt Regency (hotel brand)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分