WinHSK

凯歌

HSK7-9n
0 · Lv.1
kǎiɡē

khải hoàn ca; khúc khải hoàn; bài tán ca; bài hát ca tụng; bài ca chiến thắng; khải ca

song of triumph/victory; paean 高唱 凯歌 而归 return amidst songs of triumph 奏 凯歌 play the songs of triumph

漢越 khải ca

例句

Câu ví dụ
免费例句

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50