WinHSK

凳子

HSK7-9n
0 · Lv.1
dèngzi

ghế; ghế đẩu (không có chỗ tựa)

stool; bench

漢越 đắng tử

例句

Câu ví dụ
免费例句

凳子在桌子旁边。

dèng zi zài zhuō zi páng biān

HSK4

Ghế đẩu ở bên cạnh bàn.

The stool is next to the table.

这里有一张凳子。

Zhèlǐ yǒu yī zhāng dèngzi.

HSK4

Ở đây có một cái ghế.

There is a stool here.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan