拼
凶宅
HSK7-9n 0 · Lv.1
xiōngzhái
nhà có ma; nhà không may mắn
haunted house; unlucky abode
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不吉利的或闹鬼的房舍 (迷信)
等级
义项 ①n≈HSK7-9
nhà có ma; nhà không may mắn
不吉利的或闹鬼的房舍 (迷信)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分