拼
凶恶
HSK7-9adj 0 · Lv.1
xiōng’è
hung ác; hung dữ (tính tình, hành vi, tướng mạo)
ferocious; fiendish; baleful; ruffianly 长相 凶恶 fierce-looking; nasty-looking 凶恶 的样子 baleful look 凶恶 的歹徒 vicious ruffians
漢越 hung ác
例句
Câu ví dụ免费例句
不要靠近那个凶恶的人。
Bùyào kàojìn nàge xiōng'è de rén.
≈HSK5
Đừng lại gần kẻ hung ác đó.
Don't get close to that ferocious person.
他的眼神很凶恶。
Tā de yǎnshén hěn xiōng'è.
≈HSK6
Ánh mắt của anh ta rất hung ác.
His eyes are very fierce.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分