WinHSK

凶戾

HSK1adj
0 · Lv.1
xiōng

hung ác

ruthless and tyrannical

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. cruel
  2. tyrannical
义项 adjHSK1

hung ác

cruel

义项 adjHSK1

chuyên chế

tyrannical

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan