拼
凶手
HSK7-9n 0 · Lv.1
xiōngshǒu
hung thủ; kẻ giết người
murderer; assassin; killer
漢越 hung thủ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 行凶的人
等级
义项 ①n≈HSK7-9
hung thủ; kẻ giết người
行凶的人
免费例句
群众团团围住了凶手。
Qúnzhòng tuántuán wéi zhù le xiōngshǒu.
≈HSK6
Đám đông đã vây chặt tên hung thủ.
The crowd surrounded the murderer tightly.
警方还没有抓到杀人凶手。
Jǐngfāng hái méiyǒu zhuādào shārén xiōngshǒu.
≈HSK6
Cảnh sát vẫn chưa bắt được hung thủ giết người.
The police haven't caught the murderer yet.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分