拼
凶残
HSK7-9adj 0 · Lv.1
xiōngcán
hung tàn; độc ác tàn nhẫn
fierce and cruel; bloodthirsty; savage 凶残 的阴谋 diabolic plot 凶残 成性 be cruel by nature
漢越 hung tàn
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (形) 凶恶残暴
- 凶恶残暴的人
等级
义项 ①adj, n≈HSK7-9
hung tàn; độc ác tàn nhẫn
(形) 凶恶残暴
义项 ②名≈HSK7-9
kẻ hung ác; kẻ hung bạo
凶恶残暴的人
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分