拼
凶猛
HSK7-9adj 0 · Lv.1
xiōngměng
hung mãnh; hung dữ; hung dữ mạnh mẽ (khí thế, lực lượng)
漢越 hung mãnh
例句
Câu ví dụ免费例句
长期以来,鲨鱼一直被电影、电视和书籍描写为海洋中的可怕杀手,它凶猛、恐怖,威胁着海洋中一切生物的生命。
≈HSK5
老虎和豹子都是凶猛的野兽。
Lǎohǔ hé bàozi dōu shì xiōngměng de yěshòu.
≈HSK5
Hổ báo đều là những dã thú hung mãnh.
Tigers and leopards are both fierce wild animals.
虎豹都是凶猛的野兽。
Hǔ bào dōu shì xiōngměng de yěshòu.
≈HSK5
Hổ báo đều là những dã thú hung mãnh.
Tigers and leopards are both fierce wild animals.
球队的攻击非常凶猛。
Qiúduì de gōngjī fēicháng xiōngměng.
≈HSK6
Đội bóng có lối tấn công rất mạnh mẽ.
The team's attack is very fierce.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分