WinHSK

凸起

HSK7-9v
0 · Lv.1

lồi lõm

bump; hump; swelling 脑袋上有一块 凸起 have a bump on one's head

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. convex
  2. protruding
  3. to buckle upwards
  4. to bulge
  5. to protrude
  6. nảy; gồ
  7. 具有立体感的
  8. 鼓起来
义项 vHSK7-9

lồi lõm

convex

免费例句

雕版印刷需要在木板上雕刻文字,使之凸起来,再刷上墨,铺上纸,用软刷在纸上轻轻一刷,揭下来,纸上就有了白底黑字。

HSK6

义项 vHSK7-9

nhô ra

protruding

义项 vHSK7-9

thắt dây an toàn

to buckle upwards

义项 vHSK7-9

phồng lên

to bulge

义项 vHSK7-9

nhô ra

to protrude

义项 6vHSK7-9

nảy; gồ

nảy; gồ

义项 7vHSK7-9

nổi

具有立体感的

义项 8vHSK7-9

cồ; ụ

鼓起来

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan