WinHSK

凹凸

HSK6adj
0 · Lv.1
āotū

lồi lõm; gồ ghề

漢越 ao đột

例句

Câu ví dụ
免费例句

这个凹凸设计能增强摩擦力。

Zhège āotū shèjì néng zēngqiáng mócālì.

HSK6

Thiết kế lồi lõm này có thể tăng lực ma sát.

This bumpy design can increase friction.

这条路的路面凹凸不平。

Zhè tiáo lù de lùmiàn āotū bùpíng.

HSK6

Con đường này mặt đường lồi lõm.

The surface of this road is uneven.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50