拼
出乎
HSK3v 0 · Lv.1
chūhū
ngoài; vượt ngoài
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 超出
- 出于
等级
义项 ①v≈HSK3
ngoài; vượt ngoài
超出
免费例句
这件事出乎我的想象。
Zhè jiàn shì chūhū wǒ de xiǎngxiàng.
≈HSK5
Chuyện này nằm ngoài sức tưởng tượng của tôi.
This matter is beyond my imagination.
这一结果大大出乎他的意料,他十分惊讶地问道:“董事长,我犯了如此重大的错误,您为何不把我开除或降职?
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK3
bắt nguồn từ; xuất phát từ
出于
免费例句
这个举动出乎真心。
Zhège jǔdòng chūhū zhēnxīn.
≈HSK5
Hành động này xuất phát từ tấm lòng chân thành.
This action comes from a sincere heart.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分