WinHSK

出众

HSK7-9adj
0 · Lv.1
chūzhòng

xuất chúng; hơn người

漢越 xuất chúng

例句

Câu ví dụ
免费例句

这位歌手的声音出众。

Zhè wèi gēshǒu de shēngyīn chūzhòng.

HSK5

Giọng hát của ca sĩ này rất xuất chúng.

This singer's voice is outstanding.

这位姑娘相貌出众。

Zhè wèi gūniang xiàngmào chūzhòng.

HSK5

Cô gái này có ngoại hình nổi bật.

This young lady has outstanding looks.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50