拼
出勤
HSK5v 0 · Lv.1
chūqín
đi làm (đúng thời gian quy định)
go out on duty/business [ 相关词条 ] 出勤登记簿 [名] roster 出勤奖 [名] attendance bonus 出勤率 [名] (rate of) attendance
漢越 xuất cần
例句
Câu ví dụ免费例句
你这个月出勤全勤吗?
Nǐ zhège yuè chūqín quánqín ma?
≈HSK5
Tháng này cậu có đi làm đầy đủ không?
Did you have perfect attendance this month?
大部分员工都能按时出勤。
Dà bùfèn yuángōng dōu néng ànshí chūqín.
≈HSK5
Hầu hết nhân viên đều đi làm đúng giờ.
Most employees can attend work on time.
你这几天频繁出勤,辛苦了。
Nǐ zhè jǐ tiān pínfán chūqín, xīnkǔ le.
≈HSK6
Dạo này cậu đi làm dày đặc, vất vả rồi.
You've been working a lot these past few days. You must be tired.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分