WinHSK

出圈

HSK6v
0 · Lv.1
chūquān

để làm sạch phân chuồng từ chuồng bò, chuồng lợn, v.v.

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to clean muck from a cowshed, pigsty etc
  2. to muck out
义项 vHSK6

để làm sạch phân chuồng từ chuồng bò, chuồng lợn, v.v.

to clean muck from a cowshed, pigsty etc

免费例句

这样做就出圈儿了。

zhèyàng zuò jiù chūquānr le.

HSK6

Làm vậy là quá đáng rồi.

Doing this is going too far / out of line.

义项 vHSK6

bỏ ra ngoài

to muck out

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50