WinHSK

出土

HSK7-9v
0 · Lv.1
chūtǔ

khai quật; đào được (đồ cổ)

come up out of the ground [ 相关词条 ] 出土文物 [名] excavated/unearthed relic/artifact

漢越 xuất thổ

例句

Câu ví dụ
免费例句

世界上最早的地图是1973年12月在湖南长沙马王堆出土的,那是三幅汉代的彩色帛绘地图,距今2100多年。

HSK5

出土的文物保存完好。

Chūtǔ de wénwù bǎocún wánhǎo.

HSK6

Các hiện vật được khai quật còn nguyên vẹn.

The unearthed cultural relics are well preserved.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50