拼
出境
HSK6v 0 · Lv.1
chūjìng
xuất cảnh; xuất ngoại; ra nước ngoài
leave a certain region [ 相关词条 ] 出境回执 [名] exit receipt 出境签证 [名] exit visa 出境许可证 [名] exit permit 出境移民 [名] emigrant; emigration 出境证书 [名] exit certificate 出境旅客申报表 [名] embarkation card
漢越 xuất cảnh
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 离开国境
- 离开某个地区
等级
义项 ①v≈HSK6
xuất cảnh; xuất ngoại; ra nước ngoài
离开国境
免费例句
他每年出境两次。
Tā měi nián chūjìng liǎng cì.
≈HSK5
Mỗi năm anh ấy xuất cảnh hai lần.
He leaves the country twice a year.
我们出境时检查行李。
Wǒmen chūjìng shí jiǎnchá xíngli.
≈HSK5
Chúng tôi kiểm tra hành lý khi xuất cảnh.
We check our luggage when leaving the country.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK6
rời; rời khu; ra khỏi; rời khỏi; bỏ đi (địa phận, khu vực)
离开某个地区
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分