WinHSK

出嫁

HSK6v, sv
0 · Lv.1
chūjià

xuất giá; lấy chồng

漢越 xuất giá

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 女子结婚
义项 v, svHSK6

xuất giá; lấy chồng

女子结婚

免费例句

她去年已经出嫁了。

Tā qùnián yǐjīng chūjià le.

HSK5

Cô ấy xuất giá năm ngoái.

She got married last year.

她决定明年出嫁。

tā jué dìng míng nián chū jià

HSK5

Cô ấy quyết định năm sau lấy chồng.

She decided to get married next year.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan