WinHSK

出席

HSK5v
0 · Lv.1
chūxí

dự họp; tham dự; có mặt; đến dự

漢越 xuất tịch

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 有发言权和表决权的成员 (有时也泛指一般人) 参加会议; 加入某种组织或某种活动
义项 vHSK5

dự họp; tham dự; có mặt; đến dự

有发言权和表决权的成员 (有时也泛指一般人) 参加会议; 加入某种组织或某种活动

免费例句

90%的股东出席了会议。

Bǎi fēn zhī jiǔshí de gǔdōng chūxí le huìyì.

HSK4

90% cổ đông đã tham dự cuộc họp.

90% of the shareholders attended the meeting.

由于工作太忙,她不能出席。

yóu yú gōng zuò tài máng, tā bù néng chū xí

HSK4

Vì công việc quá bận nên cô không thể có mặt.

Because she is too busy with work, she cannot attend.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50