WinHSK

出柜

HSK5v
0 · Lv.1
chūguì

comeout (giới tính); ra khỏi tủ; công khai giới tính

reveal one's homosexual identity; come out of the closet

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 出柜是指一个人向他人公开自己的性取向,尤其是指同性恋者向家人、朋友或社会公开自己的性倾向。
义项 vHSK5

comeout (giới tính); ra khỏi tủ; công khai giới tính

出柜是指一个人向他人公开自己的性取向,尤其是指同性恋者向家人、朋友或社会公开自己的性倾向。

免费例句

看了这部剧后,她们找到了勇气去出柜。

Kàn le zhè bù jù hòu, tāmen zhǎodào le yǒngqì qù chūguì.

HSK6

Sau khi xem chương trình này, họ đã tìm thấy dũng khí để công khai giới tính.

After watching this show, they found the courage to come out.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan