拼
出柜
HSK5v 0 · Lv.1
chūguì
comeout (giới tính); ra khỏi tủ; công khai giới tính
reveal one's homosexual identity; come out of the closet
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
看了这部剧后,她们找到了勇气去出柜。
Kàn le zhè bù jù hòu, tāmen zhǎodào le yǒngqì qù chūguì.
≈HSK6
Sau khi xem chương trình này, họ đã tìm thấy dũng khí để công khai giới tính.
After watching this show, they found the courage to come out.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分