拼
出汗
HSK5v 0 · Lv.1
chūhàn
ra mồ hôi; đổ mồ hôi; toát mồ hôi
漢越 xuất hãn
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 分泌并流出汗液
等级
义项 ①v≈HSK5
ra mồ hôi; đổ mồ hôi; toát mồ hôi
分泌并流出汗液
免费例句
我全身都出汗了。
wǒ quán shēn dōu chū hàn le
≈HSK3
Toàn thân tôi đổ mồ hôi.
My whole body is sweating.
他害怕得出汗了。
Tā hàipà de chūhàn le.
≈HSK4
Anh ấy sợ đến nỗi đổ mồ hôi.
He was so scared that he started sweating.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分