WinHSK

出游

HSK6v
0 · Lv.1
chūyóu

du lịch; đi chơi

go on a sightseeing tour; go for/have an outing 结伴 出游 take one's outing with a companion; pair up on a tour 计划次日 出游 plan an outing for the next day

漢越 xuất du

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan