WinHSK

出炉

HSK7-9v
0 · Lv.1
chū

ra lò; mới nấu xong; mới ra lò

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

很快,一份以“废旧瓶换饮料”为主题的活动方案出炉了。

HSK6

她的新书终于出炉了。

Tā de xīn shū zhōngyú chūlú le.

HSK5

Cuốn sách mới của cô ấy cuối cùng cũng ra mắt rồi.

Her new book has finally been released.

这款新手机刚出炉。

Zhè kuǎn xīn shǒujī gāng chūlú.

HSK5

Mẫu điện thoại mới này vừa mới ra mắt.

This new phone model has just been released.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50